Bảng tỷ giá 20/4 – Tỷ giá USD – Ngoại tệ ngày 20/4/2016

0
137

Tỷ giá USD ngày 20/4/2016 – Xem giá USD – Ngoại tệ 20/4. Cập nhật tỷ giá USD, tỷ giá ngoại tệ nhanh nhất ngày 20/4/2016 – thứ 4, tỷ giá ngoại tệ, USD mua vào, bán giá ra trong ngày 20 tháng 04 năm 2016 này. Công bố tỷ giá trung tâm của VND so với USD hôm nay.   

Bảng tỷ giá USD ngày 20/4/2016 hôm nay  

Bảng tỷ giá USD ngày 20/4/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Vietcombank

Kí hiệuNgoại tệMuaBánChuyển khoảnHôm qua+-%1 Tháng trước1 năm trước52 tuần thấp52 tuần cao
SARBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016SAUDI RIAL06167.095932.75932.70.005931.285584.765563.95951.4
USDBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016US DOLLAR222602233022260222600.0022260215552155522547
EURBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016EURO25070.2525376.125145.6925145.690.0024985.8822925.8722925.8725985.09
GBPBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016BRITISH POUND31570.832084.6731793.3531793.350.0031997.5531967.7830753.0735412.58
SGDBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016SINGAPORE DOLLAR16358.3116691.2116473.6316473.630.0016317.0915887.1915447.8116514.18
CADBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016CANADIAN DOLLAR17192.217577.4717348.3317348.330.0016995.6217510.2915206.7318117.24
AUDBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016AUST.DOLLAR17147.1217408.6917250.6217250.620.0016915.4616576.8415278.1617576.06
HKDBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016HONGKONG DOLLAR2836.132893.852856.122856.120.002857.042766.632756.372895.49
JPYBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016JAPANESE YEN201.33205.22203.36203.360.00198.98179.92168.96205.95
RUBBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016RUSSIAN RUBLE0377.52308.53308.530.00296.97365.15246.04402.4
INRBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016INDIAN RUPEE0348.05334.83334.830.00334.75336.68317.81338.6
THBBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016THAI BAHT625.84652.11625.84625.840.00626.2653.09601.76654.05
SEKBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016SWEDISH KRONA02789.122719.922719.920.002676.322448.52438.372739.58
NOKBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016NORWEGIAN KRONER02771.592686.662686.660.002619.382690.232468.272927.71
MYRBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016MALAYSIAN RINGGIT05774.295699.025699.020.005464.255897.774997.986065.85
KWDBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016KUWAITI DINAR076680.573766.2373766.230.0073937.970321.7570093.5374165.27
KRWBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016SOUTH KOREAN WON020.9819.6819.680.0019.219.8717.9220.01
DKKBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016DANISH KRONE03448.393342.723342.720.003316.773043.53043.53444.04
CHFBảng tỷ giá 20/4 - Tỷ giá USD - Ngoại tệ ngày 20/4/2016SWISS FRANCE22878.1823250.5723039.4623039.460.0022880.3422374.5721623.7124072.72

Bảng tỷ giá USD ngày 20/4/2016, tỷ giá ngoại tệ trực tuyến, tự động cập nhật Online hàng ngày của ngân hàng Eximbank

Đang cập nhật

 

Tỷ giá USD ngày 20/4/2016 đang được cập nhật tự động từ internet

Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo

Nguồn: vietbao.vn – tygiavang.vn

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here